Bỏ qua phần điều hướng

Bảng xếp hạng

Top thí sinh đạt điểm cao nhất

51

Thí sinh

250

Cao nhất

125

Mốc top 10

Trung

Trung

235

Hạng 2

HL

Hằng Lương Mai

250

Hạng 1

Nguyễn Thị Uyển Nhi

Nguyễn Thị Uyển Nhi

200

Hạng 3

Mọi thời đại

Hạng 4 → 47
4
i0harashiki

i0harashiki

195

điểm

5
Nguyễn Mianhh

Nguyễn Mianhh

175

điểm

6
Tâm Trần

Tâm Trần

165

điểm

7
Tý Hồ Minh

Tý Hồ Minh

140

điểm

8
X

xhyx2mp4wm

130

điểm

8
phú nguyễn

phú nguyễn

130

điểm

10
Nguyen Minh Anh

Nguyen Minh Anh

125

điểm

11
Nghĩa Lê

Nghĩa Lê

105

điểm

12
Nhung Nguyễn Thị Tuyết

Nhung Nguyễn Thị Tuyết

95

điểm

12
Chamm Baao

Chamm Baao

95

điểm

14
KhanhKhanh Le

KhanhKhanh Le

85

điểm

14
nam hoai

nam hoai

85

điểm

16
Pham Thi

Pham Thi

80

điểm

17
viết ngọc

viết ngọc

70

điểm

17
Mạnh Nguyễn

Mạnh Nguyễn

70

điểm

19
hà trần thị thu

hà trần thị thu

65

điểm

20
Lam Name

Lam Name

60

điểm

20
Yến Đặng Hồng

Yến Đặng Hồng

60

điểm

22
Thành Phạm

Thành Phạm

45

điểm

23
Your Name

Your Name

40

điểm

23
Tran Phuong Vy B2112412

Tran Phuong Vy B2112412

40

điểm

25
Dao Yashita

Dao Yashita

35

điểm

25
Trúc Diễm

Trúc Diễm

35

điểm

27
Tín Nguyễn Trọng

Tín Nguyễn Trọng

30

điểm

27
ND

Người dùng ẩn danh

30

điểm

27
Công Đỉnh Hán

Công Đỉnh Hán

30

điểm

27
Mến Trần Thị

Mến Trần Thị

30

điểm

31
Tú Nguyễn Thị Cẩm

Tú Nguyễn Thị Cẩm

25

điểm

32
Quang Hợp Ninh

Quang Hợp Ninh

20

điểm

32
Nga

Nga

20

điểm

32
thanh nguyen tai

thanh nguyen tai

20

điểm

32
S

sqpdg99byx

20

điểm

36
M

m4c5nn5zj6

15

điểm

36
Thị Thoa

Thị Thoa

15

điểm

36
Hoàng Thủ Trương

Hoàng Thủ Trương

15

điểm

39
Trân Phạm Thị Huyền

Trân Phạm Thị Huyền

10

điểm

39
Linh Do

Linh Do

10

điểm

39
Tung Le

Tung Le

10

điểm

39
Thanh Tấn Nguyễn

Thanh Tấn Nguyễn

10

điểm

43
G

g7v2vmp28s

5

điểm

43
VIỆT HỒ VĂN

VIỆT HỒ VĂN

5

điểm

43
chauduy pham

chauduy pham

5

điểm

43
Hanh Le

Hanh Le

5

điểm

47
Lê Nam Sang

Lê Nam Sang

0

điểm

47
D

dangthuyenquan

0

điểm

47
Your Name

Your Name

0

điểm

47
EARLINE NIMS

EARLINE NIMS

0

điểm