Bỏ qua phần điều hướng

Bảng xếp hạng từ vựng

Top học viên ghi điểm từ vựng cao nhất

178

Thí sinh

5.234

Cao nhất

300

Mốc top 10

Phạm Hà Mi

Phạm Hà Mi

5138

Hạng 2

Thùy Nguyễn Thị Mộng

Thùy Nguyễn Thị Mộng

5234

Hạng 1

Trang Hương

Trang Hương

2538

Hạng 3

Mọi thời đại

Hạng 4 → 50
4
Duy Trần

Duy Trần

2028

điểm

5
Thanh Mến

Thanh Mến

2018

điểm

6
Tùng Phạm Thanh

Tùng Phạm Thanh

1186

điểm

7
Thanh Tình

Thanh Tình

475

điểm

8
Ted Nguyễn

Ted Nguyễn

348

điểm

9
Thuý Hường

Thuý Hường

311

điểm

10
Kiều Ngọc Như

Kiều Ngọc Như

300

điểm

11
Tuyết Ngân Nguyễn

Tuyết Ngân Nguyễn

275

điểm

12
Phạm Kiều Quỳnh Chi

Phạm Kiều Quỳnh Chi

266

điểm

13
Trần Thị Thu Hà

Trần Thị Thu Hà

261

điểm

14
Kien Pham

Kien Pham

238

điểm

15
Dung Cao Thuỳ

Dung Cao Thuỳ

225

điểm

15
Thanh Giang Tống Thị

Thanh Giang Tống Thị

225

điểm

17
thu nguyen

thu nguyen

200

điểm

18
Ngô Đức VIệt

Ngô Đức VIệt

150

điểm

18
Huong Nguyen

Huong Nguyen

150

điểm

18
Ngọc Linh

Ngọc Linh

150

điểm

21
Lương Võ Xuân Quỳnh

Lương Võ Xuân Quỳnh

145

điểm

22
N

ngand4130

137

điểm

22
nguyễn thị nhung

nguyễn thị nhung

137

điểm

24
đỗ duy nam

đỗ duy nam

124

điểm

25
Giang Phạm Trường

Giang Phạm Trường

75

điểm

25
Ngọc Hà

Ngọc Hà

75

điểm

25
Tam Tran

Tam Tran

75

điểm

25
Nguyễn Thị Ngọc Yến

Nguyễn Thị Ngọc Yến

75

điểm

25
Hiếu Đặng

Hiếu Đặng

75

điểm

25
23621147 Nguyen Ta Kim Ngan

23621147 Nguyen Ta Kim Ngan

75

điểm

25
Bảo Hân Lê Ngọc

Bảo Hân Lê Ngọc

75

điểm

25
Nguyễn Hà Phương

Nguyễn Hà Phương

75

điểm

25
Nguyễn Hoàng

Nguyễn Hoàng

75

điểm

25
Thị Ánh Tuyết Phạm

Thị Ánh Tuyết Phạm

75

điểm

35
Đào 13 Đinh Thị Xuân

Đào 13 Đinh Thị Xuân

68

điểm

35
Nguyen Huynh

Nguyen Huynh

68

điểm

35
Vy Đào

Vy Đào

68

điểm

35
Duong Thi Tra My

Duong Thi Tra My

68

điểm

35
Nguyễn Thành Vinh Quang

Nguyễn Thành Vinh Quang

68

điểm

40
Thế Anh Trần

Thế Anh Trần

65

điểm

41
Lưu Gia Bảo

Lưu Gia Bảo

62

điểm

41
Trần Nguyễn Hương Giang

Trần Nguyễn Hương Giang

62

điểm

43
19 - Trần Công Hoàng

19 - Trần Công Hoàng

45

điểm

43
Phuong Pham thi

Phuong Pham thi

45

điểm

43
La Ða

La Ða

45

điểm

46
Thùy Linh Bùi

Thùy Linh Bùi

40

điểm

46
Lam Thi

Lam Thi

40

điểm

48
Phạm Thị Huyền Trân

Phạm Thị Huyền Trân

30

điểm

49
Trâm Huỳnh

Trâm Huỳnh

25

điểm

50
Quyên Thục

Quyên Thục

20

điểm