Bỏ qua phần điều hướng

Bảng xếp hạng từ vựng

Top học viên ghi điểm từ vựng cao nhất

42

Thí sinh

5.138

Cao nhất

261

Mốc top 10

Thùy Nguyễn Thị Mộng

Thùy Nguyễn Thị Mộng

4429

Hạng 2

Phạm Hà Mi

Phạm Hà Mi

5138

Hạng 1

Trang Hương

Trang Hương

2538

Hạng 3

Tháng này

Hạng 4 → 38
4
Duy Trần

Duy Trần

2028

điểm

5
Thanh Mến

Thanh Mến

2018

điểm

6
Thanh Tình

Thanh Tình

475

điểm

7
Thuý Hường

Thuý Hường

311

điểm

8
Kiều Ngọc Như

Kiều Ngọc Như

300

điểm

9
Phạm Kiều Quỳnh Chi

Phạm Kiều Quỳnh Chi

266

điểm

10
Trần Thị Thu Hà

Trần Thị Thu Hà

261

điểm

11
Kien Pham

Kien Pham

238

điểm

12
Dung Cao Thuỳ

Dung Cao Thuỳ

225

điểm

12
Thanh Giang Tống Thị

Thanh Giang Tống Thị

225

điểm

14
thu nguyen

thu nguyen

200

điểm

15
Ngọc Linh

Ngọc Linh

150

điểm

16
Lương Võ Xuân Quỳnh

Lương Võ Xuân Quỳnh

145

điểm

17
nguyễn thị nhung

nguyễn thị nhung

137

điểm

18
Huong Nguyen

Huong Nguyen

75

điểm

18
Ngọc Hà

Ngọc Hà

75

điểm

18
Tam Tran

Tam Tran

75

điểm

18
Nguyễn Thị Ngọc Yến

Nguyễn Thị Ngọc Yến

75

điểm

18
Hiếu Đặng

Hiếu Đặng

75

điểm

18
23621147 Nguyen Ta Kim Ngan

23621147 Nguyen Ta Kim Ngan

75

điểm

18
Bảo Hân Lê Ngọc

Bảo Hân Lê Ngọc

75

điểm

18
Nguyễn Hà Phương

Nguyễn Hà Phương

75

điểm

18
Nguyễn Hoàng

Nguyễn Hoàng

75

điểm

18
Thị Ánh Tuyết Phạm

Thị Ánh Tuyết Phạm

75

điểm

28
Nguyễn Thành Vinh Quang

Nguyễn Thành Vinh Quang

68

điểm

29
Thế Anh Trần

Thế Anh Trần

65

điểm

30
La Ða

La Ða

45

điểm

31
Thùy Linh Bùi

Thùy Linh Bùi

40

điểm

31
Lam Thi

Lam Thi

40

điểm

33
Phạm Thị Huyền Trân

Phạm Thị Huyền Trân

30

điểm

34
Quyên Thục

Quyên Thục

20

điểm

34
ho long

ho long

20

điểm

36
Tran Henny

Tran Henny

15

điểm

36
Nguyen Thi Hong Sương

Nguyen Thi Hong Sương

15

điểm

38
Ngọc Linh Trần

Ngọc Linh Trần

0

điểm

38
Anh The

Anh The

0

điểm

38
Tra Hoang

Tra Hoang

0

điểm

38
Ngân Lê

Ngân Lê

0

điểm

38
Thảo Trần Thanh Thái

Thảo Trần Thanh Thái

0

điểm